
Omar Ramos
Tiền vệESP
38Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Omar Ramos là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2009 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/11/2009 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/04/2010 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/08/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/02/2011 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/08/2011 | 23 | — |
| 02/09/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/04/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/08/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/11/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/08/2014 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 19/11/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 18/02/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/03/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 33 | 50 nghìn € |
| 26/05/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 23/01/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/05/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 18/05/2024 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.