
Omar Radwan là thủ môn 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
4Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 249 | 4 | 2 | 4 | 71% | 75% | 0 | 1 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/83 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/36 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 7/16 | 0 | 2/2 | Đ | 5,92 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 25/33 | 0 | 1/1 | — | 7,85 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 2/2 | — | 7,01 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | — | — | 6,82 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 12/19 | 0 | — | — | 5,87 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 0-2 | 90 | 3 | 3 | 0 | 22/26 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 2/2 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.