
Omar Mascarell là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Al Khaleej.
Tiểu sử Omar Mascarell
Omar Mascarell là tiền vệ thi đấu cho Al Khaleej, mang quốc tịch Guinea Xích Đạo và hiện 33 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận và 900 phút thi đấu, ghi 2 bàn với điểm trung bình 6,91, toàn bộ tại VĐQG Ả Rập Xê Út. Giá trị thị trường hiện ở mức 700 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 14,0 triệu € (2019). Cao 181 cm, nặng 74 kg, chân thuận là chân phải, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 21/07/2026, từ RCD Mallorca đến Al Khaleej.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 41% | 2 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 476/529 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/55 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/51 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 79/86 | 2 | 4/12 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 3/5 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/6 | V | 6,46 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | 2/2 | — | 7,87 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/86 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/57 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/48 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 0 | 0/6 | V | 6,55 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 3/6 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/01/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/05/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/02/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/08/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/11/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 11,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 7,5 triệu € |
| 30/03/2021 | 28 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | RCD Mallorca | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Elche CF | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 22/08/2021 | Schalke 04 | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Real Madrid | Schalke 04 | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Eintracht Frankfurt | Real Madrid | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 05/07/2016 | Real Madrid | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Sporting Gijon | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 02/08/2015 | Real Madrid Castilla | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Derby County | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 05/08/2014 | Real Madrid Castilla | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CD Laguna U19 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực64