
Omar Jebali là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Moss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.250Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 12 | 12 | 1.070 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.070 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 3 | 6/10 | — | 6,64 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 2 | 6/8 | — | 5,99 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | 73 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 20/29 | 1 | 3/4 | — | 8,07 |
| 20/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/29 | 3 | 4/7 | — | 5,66 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 1 | 1/7 | — | 5,42 |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/58 | 3 | 10/15 | — | 7,14 |
| 01/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 38/42 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 3/8 | — | 6,51 |
| 20/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/53 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Start Kristiansand | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Vendsyssel | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | ES Zarzis | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Odense BK | ES Zarzis | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | ES Zarzis | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2019 | Etoile Sportive du Sahel U21 | ES Zarzis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực48