Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Fernández

Independiente Santa FeTiền đạoCOL
33Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Omar Fernández là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.

Tiểu sử Omar Fernández

Omar Fernández là tiền đạo 33 tuổi của Independiente Santa Fe, quốc tịch Colombia, cao 166 cm và nặng 60 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 33 trận, 2236 phút thi đấu, 5 bàn và 10 kiến tạo, cùng điểm trung bình 7,02. Số liệu tại Primera A Colombia gồm 25 trận, 5 bàn và 8 kiến tạo, còn Copa Libertadores ghi nhận 5 trận và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, cao nhất đạt 3,5 triệu € (2022), với hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
29Đá chính
2.252Phút
5Bàn thắng
10Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—26221.723508241282%45%207,07
Copa Libertadores2026—553960022076%52%006,80
Copa Sudamericana2026—321330001087%45%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.723 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
12/24
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
464/562 (82%)
Chuyền quyết định
46
Tạt bóng chính xác
30/97 (30%)
Chuyền dài chính xác
33/53 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/84 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 37
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
226
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/139 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
11/26 (42%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/88 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-116000028/800/1V6,42
20/08/2026Copa Sudamericanavs River PlateH 0-06000006/1100/1—6,43
09/08/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 2-0450010011/1301/2—6,84
03/08/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 2-2570000223/2600/2—6,58
31/07/2026Copa Sudamericana@ Caracas FCT 3-0650000140/4303/6—7,03
27/07/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 1-2560000015/1912/5—6,25
24/07/2026Copa Sudamericanavs Caracas FCT 2-0620010131/3402/4—6,96
24/05/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaH 0-060000005/1123/5—6,91
20/05/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseT 2-1610100411/1902/4—7,70
17/05/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaH 1-1850020523/3002/3—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201521400 nghìn €
28/09/201522600 nghìn €
27/12/201522700 nghìn €
16/06/201623700 nghìn €
12/12/201623700 nghìn €
21/06/201724700 nghìn €
28/12/201724750 nghìn €
09/04/2018251,0 triệu €
22/08/2018251,0 triệu €
07/02/2019251,0 triệu €
12/08/2019261,2 triệu €
09/01/2020261,2 triệu €
07/04/202027950 nghìn €
26/06/2020271,0 triệu €
17/12/2020272,5 triệu €
20/04/2021283,5 triệu €
14/10/2021283,5 triệu €
10/04/2022293,5 triệu €
30/10/2022293,5 triệu €
29/03/2023302,3 triệu €
28/06/2023301,8 triệu €
28/12/2023301,5 triệu €
28/03/2024311,2 triệu €
12/06/2024311,0 triệu €
11/11/2024311,0 triệu €
06/04/202532900 nghìn €
19/06/202532800 nghìn €
04/12/202532700 nghìn €
16/03/202633600 nghìn €
03/06/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Club LeonIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
30/12/2025Independiente Santa FeClub LeonCho mượn—
02/01/2025Club LeonIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
30/12/2024Everton CDClub LeonCho mượn—
07/01/2024Club LeonEverton CDChuyển nhượng—
29/06/2023PueblaClub LeonCho mượn—
30/06/2022Club LeonPueblaChuyển nhượng—
30/06/2021PueblaClub LeonChuyển nhượng—
31/12/2017FBC MelgarPueblaChuyển nhượng—
06/08/2014Llaneros FCFBC MelgarChuyển nhượng—
29/06/2014CD Cruz Azul HidalgoLlaneros FCCho mượn—
30/06/2013Llaneros FCCD Cruz Azul HidalgoChuyển nhượng—
31/12/2011CD Academia FCLlaneros FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy60
  • Sức mạnh42
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com