
Omar·Ali là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo Dumbarton.
Tiểu sử Omar·Ali
Omar·Ali là hậu vệ 27 tuổi, cao 191 cm, mang quốc tịch Somalia và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dumbarton. Cầu thủ sinh ngày 14/09/1999 và thuận chân trái. Ở mùa 2027, cầu thủ có 20 trận, 1 bàn và 1713 phút thi đấu. Ở Scottish League Two, cầu thủ ra sân 10 trận và ghi 1 bàn, còn tại Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Dumbarton từ Free Player vào ngày 24/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.803Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1803Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 100% | 0 | 0 | 6,59 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 5,27 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/60 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 5,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clydebank FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Gambia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 0 | 3/3 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cove Rangers | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/05/2020 | 20 | — |
| 22/05/2024 | 24 | 10 nghìn € |
| 24/09/2024 | 25 | — |
| 12/12/2024 | 25 | 10 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 10 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | Free Player | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2025 | Farnborough Town | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2025 | Larne FC | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Bangor FC | Larne FC | Cho mượn | — |
| 01/09/2023 | Larne FC | Bangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Torquay United | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Barnsley FC U21 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Soul Tower Hamlets FC | Barnsley FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Queens Park Rangers U21 | Soul Tower Hamlets FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | Grantham Town | Queens Park Rangers U21 | Cho mượn | — |
| 12/02/2019 | Queens Park Rangers U21 | Grantham Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Stevenage Borough U18 | Queens Park Rangers U21 | Chuyển nhượng | — |