
Olivier Vliegen
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Olivier Vliegen là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FK Arsenal Česká Lípa.
Tiểu sử Olivier Vliegen
Olivier Vliegen là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ FK Arsenal Česká Lípa, mang quốc tịch Belgium và 27 tuổi. Anh sinh ngày 07/02/1999, cao 188 cm và thuận chân phải. Anh có 4 trận ra sân với tổng 360 phút thi đấu tại Chance Národní Liga. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất là 350 nghìn € (2023). Ngày 30/06/2026, anh chuyển từ Jong Genk sang FK Arsenal Česká Lípa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jong Genk | FK Arsenal Česká Lípa | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | FC Slovan Liberec | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Senica | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 02/02/2021 | FC Slovan Liberec | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Sellier & Bellot Vlašim | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | FC Slovan Liberec | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Slovan Liberec II | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2018 | Free player | Slovan Liberec II | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Sparta Praha B | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2018 | RSCA Futures | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KRC Genk U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |