
olivier thomas amang
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
olivier thomas amang là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo New Mexico United.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của olivier thomas amang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 4/7 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 9/15 | 1 | 7/14 | V | 7,95 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 4/9 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 3 | 20/25 | 0 | 6/13 | — | 8,20 |
| 21/09/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 3-2 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 5/7 | — | 8,12 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,79 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | T 2-1 | 24 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/4 | V | 6,80 |
| 02/08/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 13/16 | 2 | 7/10 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 17/12/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ61
Kỹ thuật41
Tư duy50
Sức mạnh36
Thể lực47