
Olivier Jackle
Tiền vệSUI
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Olivier Jackle là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 6 | 6/11 | V | 6,33 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 5-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 2/6 | — | 7,11 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,72 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Bellinzona | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/07/2013 | 20 | 370 nghìn € |
| 25/11/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/07/2014 | 21 | 650 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 650 nghìn € |
| 14/12/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/06/2015 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aarau | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2011 | Team Aargau U21 | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | SC Zofingen | Team Aargau U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Team Aargau U21 | SC Zofingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Aarau U18 | Team Aargau U21 | Chuyển nhượng | — |