Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

oliver stoimenovski

ZemunHậu vệMKD
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

oliver stoimenovski là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Zemun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—221800000090%42%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/72 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của oliver stoimenovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 1-0900000031/3323/5V7,26
17/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3900000134/3900/2—6,29
12/10/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20181925 nghìn €
11/12/20192050 nghìn €
18/12/202021175 nghìn €
17/05/202122200 nghìn €
15/12/202122200 nghìn €
16/05/202223175 nghìn €
14/12/202223100 nghìn €
18/05/202324100 nghìn €
13/12/202324100 nghìn €
21/05/202425100 nghìn €
16/10/20242575 nghìn €
16/12/202425100 nghìn €
22/05/202526150 nghìn €
18/07/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/10/2026Free PlayerZemunChuyển nhượng—
18/07/2025FK Tikves KavadarciAl-JahraChuyển nhượng—
05/09/2023Pobeda PrilepFK Tikves KavadarciChuyển nhượng—
31/12/2022FK Makedonija Gjorce PetrovPobeda PrilepChuyển nhượng—
13/09/2022Borec VelesFK Makedonija Gjorce PetrovChuyển nhượng—
31/12/2018Rabotnicki SkopjeBorec VelesChuyển nhượng—
30/06/2018Rabotnicki Skopje YouthRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
29/06/2018Borec VelesRabotnicki Skopje YouthCho mượn—
12/02/2018Rabotnicki Skopje YouthBorec VelesChuyển nhượng—
30/12/2017Qarabag Agdam U19Rabotnicki Skopje YouthCho mượn—
30/08/2017Rabotnicki Skopje YouthQarabag Agdam U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com