Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Steurer

SV RiedHậu vệGER
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Oliver Steurer là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Ried.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—998100004183%61%106,44
Austrian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/412 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
17/47 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
15
Phá bóng
53
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/52 (61%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Steurer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-2900000023/3025/6—6,30
10/10/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolT 2-1900000026/3356/7—6,64
20/09/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 4-1900000043/5302/4V6,26
12/09/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-1900000033/4334/5—6,53
30/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 2-3900010047/5613/5—6,12
22/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 1-0900021038/4825/9—7,11
15/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 1-4900000142/5113/7—5,67
09/08/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 1-2900000039/4302/4—6,59
02/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauH 1-1900010051/5512/5—6,73
24/07/2026Austrian Cup@ FC DornbirnT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152050 nghìn €
14/01/20162150 nghìn €
14/07/20162150 nghìn €
19/11/20162175 nghìn €
14/03/201722100 nghìn €
30/06/201722150 nghìn €
21/01/201823200 nghìn €
18/06/201823200 nghìn €
07/01/201924200 nghìn €
11/06/201924200 nghìn €
10/12/201924175 nghìn €
02/04/202025200 nghìn €
04/07/202025225 nghìn €
07/02/202126250 nghìn €
15/06/202126250 nghìn €
29/12/202126250 nghìn €
31/05/202227225 nghìn €
07/12/202227225 nghìn €
12/06/202328200 nghìn €
04/12/202328275 nghìn €
27/05/202429275 nghìn €
09/12/202429275 nghìn €
29/05/202530300 nghìn €
21/09/202530400 nghìn €
21/12/202530400 nghìn €
25/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2023VfB OldenburgSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2022MSV DuisburgVfB OldenburgChuyển nhượng—
14/07/20211. FC Heidenheim 1846MSV DuisburgChuyển nhượng—
04/07/2020Preußen Münster1. FC Heidenheim 1846Cho mượn—
18/01/20201. FC Heidenheim 1846Preußen MünsterChuyển nhượng—
17/01/2020Uerdingen KFC 051. FC Heidenheim 1846Cho mượn—
11/08/20191. FC Heidenheim 1846Uerdingen KFC 05Chuyển nhượng—
03/01/2018Borussia Dortmund II1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn—
30/06/2017Rot-Weiss OberhausenBorussia Dortmund IIChuyển nhượng Free—
30/06/2015Schwarz-Weiss EssenRot-Weiss OberhausenChuyển nhượng Free—
30/06/2014Rot-Weiss Essen U19Schwarz-Weiss EssenChuyển nhượng—
30/06/2012RW Essen U17Rot-Weiss Essen U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Schalke 04 U17RW Essen U17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Schalke 04 YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Borussia Dortmund YouthFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2008SV Heßler 06 YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com