
Oliver Šarkić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo NK Celik Zenica.
Tiểu sử Oliver Šarkić
Oliver Šarkić là tiền vệ của NK Celik Zenica, mang quốc tịch Montenegro, hiện 29 tuổi và sinh ngày 23/07/1997. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 301 phút thi đấu, ghi 1 bàn thắng tại Bosnia and Herzegovina Premier League. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Olympic Charleroi sang NK Celik Zenica vào ngày 29/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 359 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 359 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/52 | 3 | 5/6 | — | 6,10 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Noah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 13/03/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/11/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 375 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Olympic Charleroi | NK Celik Zenica | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | FK Buducnost Podgorica | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Decic Tuzi | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | Free player | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | Pakhtakor | Free player | Trở lại | — |
| 02/02/2022 | Blackpool | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Mansfield Town | Blackpool | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Blackpool | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2020 | Burton | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Leeds United U23 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Barakaldo CF | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Leeds United U23 | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | SL Benfica B | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Leeds United U23 | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 07/09/2017 | SL Benfica B | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AD Fafe | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 04/01/2017 | SL Benfica B | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Anderlecht U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực34