
Oliver Norburn là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Oldham Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.051Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 966 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 83% | 55% | 4 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 468/561 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 14/49 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/115 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/85 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 4/8 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/72 | 2 | 7/10 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 5/7 | — | 6,34 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 37/50 | 2 | 6/9 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 55/61 | 0 | 2/4 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 3 | 6/10 | V | 6,09 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 48/55 | 1 | 3/8 | V | 6,63 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/68 | 2 | 2/7 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 51/59 | 0 | 4/7 | — | 7,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 4/6 | V | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/11/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Notts County | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Blackpool | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Wigan Athletic | Blackpool | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Blackpool | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Peterborough United | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Shrewsbury Town | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.41M € | 410 nghìn € |
| 08/08/2018 | Tranmere Rovers | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Macclesfield Town | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Guiseley AFC | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2015 | Free player | Guiseley AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Plymouth Argyle | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2014 | Free player | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2014 | Bristol Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2012 | Leicester City U23 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Bristol Rovers | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 22/09/2011 | Leicester City U23 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực50