
Oliver Kjaergaard là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hvidovre IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 4 | 0 | 4 | 32 | 10 | 83% | 43% | 2 | 0 | 7,43 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/32
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/500 (83%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/44 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/132 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 65
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 3 | 26/30 | 2 | 4/17 | — | 7,70 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 25/30 | 2 | 5/11 | — | 8,11 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/37 | 0 | 2/3 | — | 7,16 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 47/58 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 33/44 | 1 | 4/8 | V | 8,16 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 36/42 | 5 | 7/18 | — | 7,90 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 43/53 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 34/39 | 3 | 6/7 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 63/76 | 4 | 8/16 | — | 7,70 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/54 | 4 | 6/13 | — | 6,67 |