Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Hintsa

FC Dinamo 1948Tiền đạoERI
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Oliver Hintsa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ERI, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
213Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1012131022183%45%106,00
Romanian Cup2026-2027—00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/43 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Hintsa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-019000013/311/2—6,88
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-0100000—0———
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-020010011/20——6,84
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1100000—01/1—6,51
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1680000118/2101/4—6,23
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923T 1-020011014/503/5V6,81
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 4-01101102/30——7,39
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-126000003/301/3—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20212050 nghìn €
28/12/202120125 nghìn €
03/10/202221—
04/04/202423100 nghìn €
18/06/202423200 nghìn €
11/12/202423200 nghìn €
25/06/202524350 nghìn €
07/09/202524400 nghìn €
14/12/202524400 nghìn €
28/05/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026SogndalFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
05/02/2024FalkenbergSogndalChuyển nhượng—
07/01/2021HalmstadsFalkenbergChuyển nhượng—
29/11/2020Tvaakers IFHalmstadsCho mượn—
18/08/2020HalmstadsTvaakers IFChuyển nhượng—
08/08/2019Halmstads BK U19HalmstadsChuyển nhượng—
31/12/2017Halmstads BK U17Halmstads BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy62
  • Sức mạnh31
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com