
Oliver Friis Dorph là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.
Tiểu sử Oliver Friis Dorph
Oliver Friis Dorph là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hobro, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 06/01/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 197 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, tại Danish 1st Division, Oliver Friis Dorph có 10 trận với 792 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng với Hobro có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
792Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 792 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 86% | 60% | 3 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/468 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/45 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/105 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/50 | 0 | 5/9 | — | 6,97 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 2 | 5/8 | — | 6,16 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 3 | 9/13 | — | 7,47 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 68/77 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78/89 | 1 | — | — | 6,38 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 3 | 12/15 | — | 7,45 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/36 | 1 | 9/15 | V | 7,38 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 3/11 | V | 6,92 |
| 02/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 2 | 14/23 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | — |
| 08/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực58