Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver Burke

1. FC Union BerlinTiền đạoSCO
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Oliver Burke là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—10120000075%50%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oliver Burke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergT 1-012000016/801/2—6,66
16/05/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-0860111217/2402/4V7,44
11/05/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1881011219/2524/7—7,89
02/05/2026Bundesligavs FC KölnH 2-2900030110/1612/7—6,31
25/04/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 1-3900000019/2501/5—6,20
18/04/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-2901021121/2515/10—7,82
11/04/2026Bundesliga@ 1. FC Heidenheim 1846B 1-362000027/1504/8V6,33
05/04/2026Bundesligavs FC St. PauliH 1-1800032010/1513/5—6,48
21/03/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-4dự bị00000—0———
15/03/2026Bundesliga@ SC FreiburgT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 5,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201518100 nghìn €
19/04/201619250 nghìn €
31/08/2016195,0 triệu €
12/10/20161910,0 triệu €
06/02/20171910,0 triệu €
18/06/2017207,0 triệu €
22/10/20172012,0 triệu €
01/01/20182012,0 triệu €
27/05/20182110,0 triệu €
09/09/2019227,5 triệu €
19/12/2019226,0 triệu €
07/04/2020234,8 triệu €
12/10/2020235,5 triệu €
17/03/2021235,0 triệu €
07/06/2021246,0 triệu €
23/11/2021245,0 triệu €
12/05/2022254,5 triệu €
08/11/2022253,0 triệu €
31/05/2023262,5 triệu €
26/10/2023262,2 triệu €
20/12/2023262,0 triệu €
23/05/2024272,0 triệu €
08/10/2024271,0 triệu €
19/12/2024271,0 triệu €
26/03/2025271,8 triệu €
04/06/2025283,0 triệu €
13/10/2025284,0 triệu €
18/12/2025284,0 triệu €
26/05/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SV Werder Bremen1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
29/06/2024Birmingham CitySV Werder BremenCho mượn—
31/08/2023SV Werder BremenBirmingham CityChuyển nhượng—
29/06/2023MillwallSV Werder BremenCho mượn—
29/01/2023SV Werder BremenMillwallChuyển nhượng—
30/06/2022Sheffield UnitedSV Werder BremenChuyển nhượng—
30/05/2022MillwallSheffield UnitedCho mượn—
20/01/2022Sheffield UnitedMillwallChuyển nhượng—
08/09/2020West Bromwich AlbionSheffield UnitedHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
19/07/2020Deportivo AlavésWest Bromwich AlbionCho mượn—
29/08/2019West Bromwich AlbionDeportivo AlavésChuyển nhượng—
29/06/2019Celtic FCWest Bromwich AlbionCho mượn—
04/01/2019West Bromwich AlbionCeltic FCChuyển nhượng—
24/08/2017RB LeipzigWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 15.2M €15,2 triệu €
28/08/2016Nottingham ForestRB LeipzigHết hạn mượn 15.2M €15,2 triệu €
30/06/2015Nottingham Forest U18Nottingham ForestChuyển nhượng—
23/03/2015Bradford CityNottingham Forest U18Cho mượn—
23/02/2015Nottingham Forest U18Bradford CityChuyển nhượng—
30/06/2013Nottingham Forest YouthNottingham Forest U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy49
  • Sức mạnh24
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com