
Oliver Batista Meier
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Oliver Batista Meier là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 30% | 0 | 0 | 6,01 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 88% | 25% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 1/4 | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/6 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 45 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 15/17 | 0 | 2/8 | — | 7,33 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 07/07/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/03/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/10/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Preußen Münster | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2025 | SSV Ulm 1846 | Preußen Münster | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 14/01/2025 | Dynamo Dresden | SSV Ulm 1846 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | Grasshopper | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Dynamo Dresden | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | SC Verl | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 10/01/2023 | Dynamo Dresden | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Bayern Munchen II | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | SC Heerenveen | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Bayern Munchen II | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2017 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kaiserslautern U17 | Bayern Munchen U17 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2015 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Kaiserslautern U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | — | 1.FC Kaiserslautern Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật63
- Tư duy62
- Sức mạnh29
- Thể lực47