
Oleksiy Shevchenko
Thủ mônUKR
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oleksiy Shevchenko là thủ môn 34 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/03/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/07/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/01/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/08/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 03/09/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/05/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/05/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/02/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | Free player | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Okzhetpes | Free player | Trở lại | — |
| 26/02/2025 | Free player | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Zaglebie Sosnowiec | Free player | Trở lại | — |
| 26/01/2024 | Chornomorets Odesa | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Shakhtar Donetsk | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Karpaty Lviv (-2021) | FC Shakhtar Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | Zorya | Karpaty Lviv (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Dynamo Kyiv II | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Dila Gori | Dynamo Kyiv II | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Dynamo Kyiv II | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Torpedo Kutaisi | Dynamo Kyiv II | Cho mượn | — |
| 11/03/2015 | Dynamo Kyiv II | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Olimpic Donetsk | Dynamo Kyiv II | Cho mượn | — |
| 30/07/2014 | Dynamo Kyiv II | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Dynamo Kyiv II | Cho mượn | — |
| 28/02/2014 | Dynamo Kyiv II | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2013 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Dynamo Kyiv II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Metalurg-2 Zaporizhya (-2012) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | Inter Dnipro | Metalurg-2 Zaporizhya (-2012) | Chuyển nhượng | — |