
Oleksandr Snizhko
Tiền vệUKR
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Oleksandr Snizhko là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/08/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/09/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Podillya Khmelnytskyi | Free player | Trở lại | — |
| 25/03/2024 | Free player | Podillya Khmelnytskyi | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Metalurh Zaporizhya | Free player | Trở lại | — |
| 21/09/2022 | Free player | Metalurh Zaporizhya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AB Argir | Free player | Trở lại | — |
| 20/06/2022 | Alians Lypova Dolyna | AB Argir | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2022 | LNZ Cherkasy | Alians Lypova Dolyna | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | FC Mynai | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Dnipro-1(2017-2024) | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | FC Bukovyna Chernivtsi | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2016 | Girnyk Kryvyi Rig | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Girnyk Kryvyi Rig | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2013 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |