
Oleksandr Noyok
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Oleksandr Noyok là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.
Tiểu sử Oleksandr Noyok
Oleksandr Noyok là tiền vệ của câu lạc bộ Kyzylzhar Petropavlovsk, mang quốc tịch Ukraine, sinh ngày 15/05/1992 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Tại Kazakhstan Premier League, cầu thủ có 11 trận và 1 bàn, còn ở Kazakhstan Cup là 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € (2019). Hợp đồng hiện có hạn đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Atyrau sang Kyzylzhar Petropavlovsk vào ngày 13/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 11 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/06/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/11/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/11/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/07/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2020 | 28 | 1,1 triệu € |
| 11/04/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2021 | 29 | 1,3 triệu € |
| 19/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/11/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/11/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | FK Atyrau | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | Kyzylzhar Petropavlovsk | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | FK Atyrau | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | Maccabi Bnei Reineh | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2022 | Apollon Limassol FC | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Rukh Brest (- 2022) | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Orenburg | Rukh Brest (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Dinamo Brest | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Dinamo Minsk | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2016 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Metalurg Donetsk | Metalist Kharkiv (- 2016) | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | Metalist Kharkiv (- 2016) | FC Metalurg Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Metalist Kharkiv (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2013 | Shakhtar Donetsk B | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Shakhtar Donetsk B | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Shakhtar Donetsk Reserves | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar Donetsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực47