Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Melnyk

FK OleksandriaHậu vệUKR
26Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Oleksandr Melnyk là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—219500000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/202120100 nghìn €
06/06/202121200 nghìn €
19/12/202121300 nghìn €
17/05/202222300 nghìn €
05/12/202222300 nghìn €
20/06/202323300 nghìn €
10/12/202323300 nghìn €
05/06/202424100 nghìn €
16/12/20242450 nghìn €
28/09/202525—
20/09/20262625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Dengoff DenykhivkaFK OleksandriaChuyển nhượng—
25/03/2026Free playerDengoff DenykhivkaChuyển nhượng—
24/03/2025Free playerUCSA TarasivkaChuyển nhượng—
31/12/2024Veres Free playerTrở lại—
16/01/2024FC MynaiVeres Chuyển nhượng—
29/08/2023FK OleksandriaFC MynaiChuyển nhượng—
29/06/2023FC MynaiFK OleksandriaCho mượn—
23/02/2023FK OleksandriaFC MynaiChuyển nhượng—
30/06/2020FC Oleksandriya IIFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/06/2019Dynamo Kyiv U19FC Oleksandriya IIChuyển nhượng—
29/06/2019FC Oleksandriya IIDynamo Kyiv U19Cho mượn—
20/02/2019Dynamo Kyiv U19FC Oleksandriya IIChuyển nhượng—
30/12/2018Arsenal Kyiv II ( -2019)Dynamo Kyiv U19Cho mượn—
02/08/2018Dynamo Kyiv U19Arsenal Kyiv II ( -2019)Chuyển nhượng—
31/07/2016Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com