
Oleg Vyshnevskyi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Humenne.
Tiểu sử Oleg Vyshnevskyi
Oleg Vyshnevskyi là tiền đạo người Ukraine, 31 tuổi, sinh ngày 04/10/1995, hiện thi đấu cho Humenne. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận ra sân với 850 phút thi đấu và 2 bàn thắng. Theo giải, có 10 trận và 2 bàn tại Slovak 2.Liga, cùng 1 trận tại Slovak Cup. Chiều cao 179 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FC Uzhgorod đến Humenne, ngày 10/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
940Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 896 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 896 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/07/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/09/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/03/2025 | 29 | — |
| 10/09/2026 | 30 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | FC Uzhgorod | Humenne | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2025 | Free player | FC Uzhgorod | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Mynai | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2024 | Obolon Kyiv | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | FC Mynai | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | FC Uzhgorod | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | FK Kosice | FC Uzhgorod | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | MFK Snina | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Kosice | MFK Snina | Cho mượn | — |
| 20/08/2018 | MFK Snina | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2015 | Agrifop Stakcin | MFK Snina | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2014 | Karpaty Perechyn | Agrifop Stakcin | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2014 | FC Serednye | Karpaty Perechyn | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy62
- Sức mạnh27
- Thể lực40