Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ole Pohlmann

SpVgg Greuther FürthTiền đạoGER
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ole Pohlmann là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.

Tiểu sử Ole Pohlmann

Ole Pohlmann là tiền đạo người Đức, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SpVgg Greuther Fürth. Chiều cao 183 cm, cân nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Ole Pohlmann ra sân 8 trận với 642 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 09/07/2026, từ Rio Ave đến SpVgg Greuther Fürth, loại giao dịch Hết hạn mượn, phí 700 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8866210011488%46%006,67
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11680000085%60%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/188 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/71 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 32
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ole Pohlmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 2-088003019/1204/9—6,59
11/10/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2810000423/2835/13—6,00
18/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgH 1-1760000015/1722/4—6,99
12/09/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848H 1-1900031324/2713/6—7,15
06/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846B 0-1900000145/4946/11—6,60
29/08/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusT 4-3901043020/2315/12—7,93
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfL Bochum 1848B 1-2680000117/2023/5—6,81
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergB 2-4770010016/1625/10—5,70
09/08/2026Bundesliga 2@ FC St. PauliH 1-1700000015/1603/6—6,41
17/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACH 1-18000002/200/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20201975 nghìn €
10/06/202120100 nghìn €
29/12/202120175 nghìn €
31/05/202221200 nghìn €
07/12/202221200 nghìn €
29/03/202321300 nghìn €
12/06/202322400 nghìn €
18/10/202322500 nghìn €
27/12/202322700 nghìn €
19/03/2024221,0 triệu €
28/05/2024231,5 triệu €
07/10/2024232,5 triệu €
18/12/2024232,5 triệu €
29/05/2025242,5 triệu €
17/12/2025241,5 triệu €
27/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Rio AveSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
01/07/2024Borussia DortmundRio AveHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2023Borussia Dortmund IIBorussia DortmundChuyển nhượng—
19/07/2021VfL Wolfsburg YouthBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
12/07/2020VfL Wolfsburg U19VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2018VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2016VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Hannover 96 YouthVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh31
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com