
Olávio Vieira dos Santos Júnior
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Olávio Vieira dos Santos Júnior là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.064Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 902 | 8 | 2 | 1 | 18 | 10 | 71% | 38% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 16% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 902 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/146 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/112 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 36
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/12 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 5/12 | — | 5,76 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | 85 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 3/11 | — | 8,61 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 45 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 8,56 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/12 | 1 | 3/8 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/7 | — | 6,33 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 15/20 | 0 | 3/10 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,14 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/4 | — | 6,43 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/10/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/11/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/03/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực51