
Olaus Jair Skarsem là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
886Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 11 | 8 | 706 | 2 | 1 | 0 | 13 | 4 | 86% | 51% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/348 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/86 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 39
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 4 | 11/16 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 71 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 35/40 | 3 | 3/5 | — | 7,51 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/36 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/42 | 1 | 1/7 | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/39 | 3 | 6/11 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 2 | 8/15 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 49/55 | 2 | 7/11 | — | 6,85 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/13 | 1 | 1/4 | V | 6,31 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 3 | 4/6 | — | 5,93 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 09/09/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/09/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | CSKA Sofia | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Rosenborg | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/07/2021 | Kristiansund BK | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.029M € | 29 nghìn € |
| 13/01/2020 | Rosenborg | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Ranheim IL | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Rosenborg | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2017 | Rosenborg (Youth) | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy67
- Sức mạnh38
- Thể lực32