Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olarenwaju Kayode

Mardin 1969 SporTiền đạoNGR
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Olarenwaju Kayode là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
896Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111189630217569%49%106,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/130 (69%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/75 (49%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olarenwaju Kayode · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First League@ Esenler EroksporB 2-490001117/1002/6—6,30
15/10/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 1-073011019/1304/5—7,48
11/10/2026Turkish First League@ BursasporT 2-172000005/703/7—5,86
21/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-158000017/903/5—6,73
13/09/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 0-190000017/1007/9—6,14
08/09/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKT 1-078000016/1102/5—6,20
03/09/2026Turkish First League@ SivassporH 2-2891131212/1715/8—8,65
30/08/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 1-187104109/1424/9V7,50
23/08/2026Turkish First League@ BolusporT 3-0900010113/1723/6—6,21
17/08/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporT 2-082105208/1223/10—7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,7 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20121850 nghìn €
01/06/20121950 nghìn €
03/03/201521350 nghìn €
02/07/201522800 nghìn €
01/10/2015221,2 triệu €
28/12/2015222,0 triệu €
31/05/2016232,0 triệu €
21/12/2016232,0 triệu €
01/06/2017244,0 triệu €
31/12/2017243,0 triệu €
05/08/2018253,0 triệu €
09/12/2018252,5 triệu €
19/06/2019262,0 triệu €
02/01/2020263,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
03/08/2020272,5 triệu €
03/09/2020272,5 triệu €
22/12/2020273,5 triệu €
15/03/2021273,0 triệu €
20/05/2021283,7 triệu €
11/10/2021283,5 triệu €
03/01/2022283,5 triệu €
30/03/2022283,2 triệu €
31/05/2022293,2 triệu €
05/09/2022293,0 triệu €
05/12/2022292,0 triệu €
13/03/2023291,6 triệu €
07/06/2023301,3 triệu €
19/10/2023301,0 triệu €
28/12/202330800 nghìn €
28/03/202430700 nghìn €
15/10/202431500 nghìn €
08/01/202531400 nghìn €
01/04/202531400 nghìn €
24/06/202532375 nghìn €
07/10/202532300 nghìn €
28/12/202532300 nghìn €
31/05/202633275 nghìn €
05/10/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026EroksporMardin 1969 SporChuyển nhượng—
15/01/2025SanliurfasporEroksporChuyển nhượng—
22/08/2024Free playerSanliurfasporChuyển nhượng—
15/03/2024GenclerbirligiFree playerTrở lại—
05/09/2023FC Shakhtar DonetskGenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2023UmraniyesporFC Shakhtar DonetskCho mượn—
29/01/2023FC Shakhtar DonetskUmraniyesporChuyển nhượng—
29/06/2022SivassporFC Shakhtar DonetskCho mượn—
21/09/2020FC Shakhtar DonetskSivassporChuyển nhượng—
02/08/2020Gaziantep FKFC Shakhtar DonetskCho mượn—
14/08/2019FC Shakhtar DonetskGaziantep FKChuyển nhượng—
30/06/2018Manchester CityFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2018FC Shakhtar DonetskManchester CityCho mượn—
01/03/2018Manchester CityFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/01/2018Girona FCManchester CityCho mượn—
17/08/2017Manchester CityGirona FCChuyển nhượng—
16/08/2017Austria ViennaManchester CityHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
30/06/2015Maccabi NetanyaAustria ViennaHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2014ASEC MIMOSASMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
29/06/2014Maccabi NetanyaASEC MIMOSASCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com