
Olamide Shodipo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Feirense.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/04/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/02/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sanjoanense | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Free player | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Feirense | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2024 | Lincoln City | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2023 | Free player | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Queens Park Rangers | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2023 | Lincoln City | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 13/01/2023 | Queens Park Rangers | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Sheffield Wednesday | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 10/07/2021 | Queens Park Rangers | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Oxford United | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Queens Park Rangers | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Colchester United | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Queens Park Rangers | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Port Vale | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Queens Park Rangers | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Queens Park Rangers U18 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực40