
Oisin Smyth là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.233Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
13/26Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 873 | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | — | — | 3 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | — | — | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,34 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 6,01 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hibernian F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St Mirren F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Partick Thistle FC | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | St Mirren F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Partick Thistle FC | St Mirren F.C. | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | St Mirren F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Oxford United | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | Solihull Moors | Oxford United | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Oxford United | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Dungannon Swifts | Oxford United | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 30/06/2018 | Dungannon Swifts FC U18 | Dungannon Swifts | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực44