
Oisin Gallagher là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Barnet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
961Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
961Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 826 | 1 | 0 | 0 | 18 | 5 | 61% | 55% | 3 | 0 | 6,23 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 59% | 66% | 0 | 0 | 5,71 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 30% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 826 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/296 (61%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/38 (7%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/138 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/22 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 18/28 | 1 | 5/11 | — | 5,55 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/24 | 3 | 9/13 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/50 | 1 | 6/11 | — | 6,06 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Anh | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovakia | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/30 | 1 | 5/9 | V | 5,72 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | 6/13 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/28 | 1 | 9/14 | V | 6,39 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/32 | 4 | 9/16 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/11/2025 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Lincoln City | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Boston United | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 14/11/2025 | Lincoln City | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2025 | Boston United | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Lincoln City | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Peterborough Sports | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Lincoln City | Peterborough Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Drogheda United | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Lincoln City | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Peterborough Sports | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 12/10/2023 | Lincoln City | Peterborough Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lincoln City U18 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2023 | Barwell FC | Lincoln City U18 | Cho mượn | — |
| 03/02/2023 | Lincoln City U18 | Barwell FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Derry City U19 | Lincoln City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực48