
Oihane Hernández Zurbano
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
80 nghìn €Giá trị
Oihane Hernández Zurbano là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.129Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 27 | 2.129 | 0 | 0 | 1 | 15 | 2 | 80% | 49% | 3 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.129 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 653/814 (80%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 11/59 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/87 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 52 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 46
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/168 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 69
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 288
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/45 | 1 | 3/8 | — | 6,39 |
| 26/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/25 | 2 | 3/7 | — | 6,94 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 4/6 | — | 7,13 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 4 | 6/11 | V | 5,54 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 3 | 4/5 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 3/7 | — | 5,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 35/44 | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực41