
oier lopez là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 384 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 40% | 1 | 0 | 4,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 4,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/113 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 3 | 5/10 | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | V | 6,40 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 26/30 | 2 | 4/10 | — | 7,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 2 | 5/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barakaldo CF | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Athletic Bilbao B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |