Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oğuz Kağan Güçtekin

ErzincansporTiền vệTUR
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Oğuz Kağan Güçtekin là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzincanspor.

Tiểu sử Oğuz Kağan Güçtekin

Oğuz Kağan Güçtekin là tiền vệ quốc tịch Turkey, hiện chơi cho Erzincanspor, 27 tuổi và sinh ngày 06/04/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân ở Turkish Second League với tổng 525 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 850 nghìn € vào năm 2021. Cao 174 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, và hợp đồng đến 29/06/2028 sau khi chuyển từ Iğdır FK vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6652500000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 525 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oğuz Kağan Güçtekin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Turkish First Leaguevs AmedsporH 3-3690000019/2301/6—6,25
26/04/2026Turkish First League@ SivassporB 1-2900021031/3635/11—6,35
19/04/2026Turkish First Leaguevs PendiksporH 1-1450000020/2433/7V6,32
12/04/2026Turkish First League@ Adana DemirsporT 6-1450000026/3122/6V6,01
08/04/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 0-1140000012/1500/1—6,26
04/04/2026Turkish First League@ Erzurumspor FKB 1-2dự bị00000—0———
22/03/2026Turkish First Leaguevs Corum FKB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20171850 nghìn €
11/02/201818300 nghìn €
28/05/201819300 nghìn €
03/01/201919500 nghìn €
03/06/201920400 nghìn €
02/01/202020300 nghìn €
03/08/202021450 nghìn €
22/12/202021650 nghìn €
15/03/202121850 nghìn €
20/05/202122850 nghìn €
12/10/202122500 nghìn €
12/01/202222350 nghìn €
18/04/202223350 nghìn €
14/11/202223350 nghìn €
31/03/202323375 nghìn €
22/06/202324350 nghìn €
19/10/202324300 nghìn €
28/12/202324350 nghìn €
25/03/202424375 nghìn €
12/06/202425400 nghìn €
15/10/202425400 nghìn €
08/01/202525350 nghìn €
01/04/202525450 nghìn €
24/06/202526400 nghìn €
07/10/202526450 nghìn €
28/12/202526550 nghìn €
31/05/202627550 nghìn €
08/10/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Iğdır FKErzincansporChuyển nhượng—
16/07/2025BolusporIğdır FKChuyển nhượng—
07/07/2023KVC WesterloBolusporChuyển nhượng—
29/06/2023BandirmasporKVC WesterloCho mượn—
31/07/2022KVC WesterloBandirmasporChuyển nhượng—
26/08/2021FenerbahceKVC WesterloChuyển nhượng—
29/06/2021KonyasporFenerbahceCho mượn—
21/09/2020FenerbahceKonyasporChuyển nhượng—
02/08/2020Caykur RizesporFenerbahceCho mượn—
12/07/2019FenerbahceCaykur RizesporChuyển nhượng—
30/06/2017Fenerbahce U19FenerbahceChuyển nhượng—
30/06/2015Fenerbahce U16Fenerbahce U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Fenerbahce YouthFenerbahce U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh55
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com