Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ogou Akichi

Stade NyonnaisTiền vệCIV
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ogou Akichi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Stade Nyonnais.

Tiểu sử Ogou Akichi

Ogou Akichi là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Stade Nyonnais, mang quốc tịch Ivory Coast và sinh ngày 24/04/1990, hiện 36 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 436 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,66 tại Hạng 2 Thụy Sĩ. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2020). Chiều cao 178 cm, cân nặng 75 kg và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 25/08/2026, từ Stade Ouchy sang Stade Nyonnais.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—554360010090%52%206,66
Switzerland Cup2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/265 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/22 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ogou Akichi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1900000045/5204/4—7,40
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900B 0-5900000047/5014/7V6,00
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxB 1-3900000072/7712/3—6,70
06/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-4900000033/3835/12—6,40
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurH 2-2760100142/4813/8V6,80
02/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ VaduzH 2-216000004/50——6,03
26/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 0-3720000164/7105/8—6,61
23/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauB 0-3750000049/5428/14V6,39
19/04/2026Switzerland Cupvs GrasshopperT 2-01000002/200/1—6,78
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeH 1-11000005/60———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20112150 nghìn €
23/12/20112150 nghìn €
22/05/20122250 nghìn €
19/02/201726225 nghìn €
15/05/201828400 nghìn €
07/01/201928500 nghìn €
26/06/201929500 nghìn €
05/01/202029500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
10/11/202030400 nghìn €
24/06/202131400 nghìn €
26/12/202131400 nghìn €
01/06/202232300 nghìn €
28/12/202232200 nghìn €
06/06/202333150 nghìn €
18/10/202333200 nghìn €
20/12/202333200 nghìn €
30/05/202434100 nghìn €
22/12/20243450 nghìn €
09/06/20253550 nghìn €
28/12/20253550 nghìn €
01/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Stade OuchyStade NyonnaisChuyển nhượng—
13/07/2022NancyStade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2019Paris FCNancyChuyển nhượng—
30/06/2017Avenir Sportif BeziersParis FCChuyển nhượng—
01/07/2016AC AmiensAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
31/07/2015US Roye Noyon Cœur de PicardieAC AmiensChuyển nhượng—
30/06/2013Auxerre BUS Roye Noyon Cœur de PicardieChuyển nhượng—
30/06/2010AFAD-PlateauAuxerre BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com