
Ognjen Teofilović là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Compostela.
Tiểu sử Ognjen Teofilović
Ognjen Teofilović là tiền đạo thi đấu cho Compostela, mang quốc tịch Serbia và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận với tổng 180 phút thi đấu tại giải Spanish Segunda División RFEF. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 24/08/2026, khi cầu thủ chuyển đến Compostela từ CD Lugo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | CD Lugo | Compostela | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Red Star Belgrade U19 | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | TSC Backa Topola U19 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK TSC Backa Topola U17 | TSC Backa Topola U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | FK Vozdovac U17 | FK TSC Backa Topola U17 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | 011 Belgrad U17 | FK Vozdovac U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | FK Brodarac Belgrad U16 | 011 Belgrad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Brodarac Belgrad U15 | FK Brodarac Belgrad U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Brodarac Belgrad Youth | FK Brodarac Belgrad U15 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | FK Cukaricki Youth | FK Brodarac Belgrad Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | Red Star Belgrade Youth | FK Cukaricki Youth | Chuyển nhượng | — |