Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ognjen Ilic

ZemunTiền vệSRB
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ognjen Ilic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11118060005083%66%206,41

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 806 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/324 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/5 (80%)
Chuyền dài chính xác
28/46 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
13
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/93 (66%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ognjen Ilic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3450000015/1836/10V5,82
12/10/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 0-3700000037/3913/5—6,38
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-227000006/702/2—5,84
15/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-1900020326/3738/11—6,61
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-2900000028/3335/9—6,52
23/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradB 0-1660000113/1714/8—6,65
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 0-1780010062/65410/10—7,20
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-3820010025/3014/7—6,02
03/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1900000022/2948/12—6,99
26/07/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-4780000019/2427/8—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20191975 nghìn €
16/06/201919125 nghìn €
09/12/201920100 nghìn €
20/06/20202075 nghìn €
07/12/202021150 nghìn €
05/06/202121150 nghìn €
24/12/202122200 nghìn €
25/06/202222150 nghìn €
17/11/202223200 nghìn €
21/06/202323250 nghìn €
26/12/202324300 nghìn €
09/06/202424350 nghìn €
09/01/202525350 nghìn €
03/07/202525350 nghìn €
10/12/202526350 nghìn €
17/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Jedinstvo UBZemunChuyển nhượng—
01/07/2025FK Mladost Gat Novi SadJedinstvo UBChuyển nhượng—
12/09/2024Crvena ZvezdaFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
11/09/2024FK Mladost Gat Novi SadCrvena ZvezdaCho mượn—
30/07/2024Crvena ZvezdaFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
29/06/2024OFK BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
01/08/2023Crvena ZvezdaOFK BeogradChuyển nhượng—
15/07/2023FK VrsacCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
26/07/2022Radnicki 1923 KragujevacFK VrsacChuyển nhượng—
31/12/2016FK Radnicki 1923 Kragujevac U19Radnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com