
Odilzhon Abdurakhmanov
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Odilzhon Abdurakhmanov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo Đông Á Thanh Hóa.
Tiểu sử Odilzhon Abdurakhmanov
Tiền vệ Odilzhon Abdurakhmanov thi đấu cho Đông Á Thanh Hóa, mang quốc tịch Kyrgyzstan và 30 tuổi. Sinh ngày 18/03/1996, cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 tại V.League 1 ghi nhận 5 trận ra sân với tổng 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất 250 nghìn € ghi nhận năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến CLB Thanh Hoa từ Becamex Ho Chi Minh City vào ngày 06/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 5/7 | — | 6,62 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 8/13 | V | 5,66 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 3 | 10/12 | — | 6,07 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/32 | 3 | 7/14 | — | 6,39 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 3/10 | — | 6,69 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 4 | 4/7 | V | 5,77 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/32 | 3 | 8/11 | — | 7,51 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 3 | 5/12 | — | 5,57 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/43 | 0 | 3/4 | — | 6,95 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Malaysia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |