
Odera Samuel Onuchukwu Adindu là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo IK Sirius FK.
Tiểu sử Odera Samuel Onuchukwu Adindu
Odera Samuel Onuchukwu Adindu là tiền đạo của IK Sirius FK, mang quốc tịch Nigeria và hiện 20 tuổi, sinh ngày 04/06/2006. Ở mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 18 trận ra sân với tổng 666 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,39. Trong Allsvenskan Thụy Điển, mùa 2026 có 17 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo, còn Cúp Thụy Điển mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
666Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thụy Điển | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 17 | 7 | 599 | 1 | 0 | 2 | 12 | 4 | 79% | 41% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thụy Điển · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/169 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 13 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/70 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/6 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | B 3-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |