
Octave Joly là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 292 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 80% | 52% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/84 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12/15 | 1 | 6/11 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,77 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 3/6 | — | 5,89 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 3/8 | — | 7,60 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,07 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 3/6 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Villefranche | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bourges | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chatellerault | Bourges | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | AS Cannes B | Chatellerault | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cannes AS U19 | AS Cannes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Puy Foot 43 Auvergne U19 | Cannes AS U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Annecy U17 | Le Puy Foot 43 Auvergne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympique Lyon Youth | FC Annecy U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Haute Tarentaise Jugend | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực31