
Obeng Regan
Tiền vệGHA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Obeng Regan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GHA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 14/06/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 22/11/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/03/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/07/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/09/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/03/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/09/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Maziya S&RC | FK Sloga Conoplja | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Arsenal Tivat | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Tekstilac | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Maziya S&RC | Tekstilac | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Proleter Novi Sad | Maziya S&RC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Zeleznicar Pancevo | Proleter Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Mladost Lucani | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | NK Istra 1961 | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2018 | FK Čukarički | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2018 | Zapresic | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | FK Čukarički | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2014 | FK Napredak Krusevac | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2012 | Asante Kotoko FC | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |