
O'Vonte Mullings là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo AB Akademisk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
946Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
473Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 946 | 2 | 0 | 4 | 10 | 5 | 84% | 50% | 1 | 0 | 7,08 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 946 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/200 (84%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/89 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 3-2 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 16/18 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 15/17 | 2 | 3/8 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 3-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | — | — | 7,88 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/17 | 2 | 8/13 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/25 | 1 | 1/6 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 3/8 | V | 5,73 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 2/5 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 15/20 | 0 | 4/6 | — | 8,60 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/20 | 0 | 4/11 | — | 6,00 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 14/16 | 3 | 11/13 | — | 7,70 |