
Nuriddin Khasanov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Shurtan Guzor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 31/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/07/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/03/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 03/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | Shurtan Guzor | — | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Free player | Shurtan Guzor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Termez Surkhon | Free player | Trở lại | — |
| 12/02/2020 | Sogdiana Jizak | Termez Surkhon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Disqualification | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dinamo Samarqand | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Bunyodkor | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |