Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nurhidayat Haji Haris

PSBS Biak Numfor Hậu vệINA
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nurhidayat Haji Haris là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSBS Biak Numfor .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5545011000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nurhidayat Haji Haris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 0-55500000—0—V4,85
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-49000000—0——5,90
28/04/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.B 0-79000000—0——5,70
24/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-25900000—0—V5,75
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 1-53500000—0——5,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €20182024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20181975 nghìn €
21/12/201819100 nghìn €
26/12/201920125 nghìn €
21/07/20222375 nghìn €
09/03/20232375 nghìn €
13/12/20232450 nghìn €
17/07/202425100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026PSBS BiakPersiku KudusChuyển nhượng—
30/07/2025Persibo BojonegoroPSBS BiakChuyển nhượng—
23/08/2024United City FCPersibo BojonegoroChuyển nhượng—
23/03/2024Persiraja Banda AcehUnited City FCChuyển nhượng—
03/11/2023Free playerPersiraja Banda AcehChuyển nhượng—
30/06/2023Bhayangkara Presisi Indonesia FCFree playerTrở lại—
09/06/2022PSIM YogyakartaBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
07/12/2021Adhyaksa FC BekasiPSIM YogyakartaChuyển nhượng—
09/06/2021Persatuan Sepakbola MakassarAdhyaksa FC BekasiChuyển nhượng—
11/03/2021Bhayangkara Presisi Indonesia FCPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
03/01/2018Persatuan Sepakbola MakassarBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
31/12/2016Bhayangkara Presisi Lampung FC YouthPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
30/06/2016PON Sulawesi SelatanBhayangkara Presisi Lampung FC YouthChuyển nhượng—
31/07/2015UnknownPON Sulawesi SelatanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com