
Nuno Sequeira
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nuno Sequeira là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pendikspor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 20/03/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/07/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/02/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/02/2016 | 25 | 850 nghìn € |
| 28/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/06/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 31/10/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 33 | 825 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 475 nghìn € |
| 01/04/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ45
Kỹ thuật52
Tư duy49
Sức mạnh61
Thể lực46