Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nuno Sequeira

PendiksporHậu vệPOR
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nuno Sequeira là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pendikspor.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nuno Sequeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/05/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-2900010020/2836/11—6,12
26/04/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0890011126/3914/8—6,47
19/04/2026Turkish First League@ Iğdır FKH 1-115000004/500/1—6,37
11/04/2026Turkish First Leaguevs Corum FKH 1-13000001/10——6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 825 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 475 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/201322400 nghìn €
24/07/201423600 nghìn €
16/02/201524400 nghìn €
30/06/201524500 nghìn €
23/02/201625850 nghìn €
28/07/2016251,0 triệu €
21/02/2017261,0 triệu €
25/06/2017261,0 triệu €
06/02/201827900 nghìn €
12/06/201827900 nghìn €
31/10/2018281,5 triệu €
10/01/2019283,0 triệu €
06/06/2019284,0 triệu €
29/12/2019294,0 triệu €
07/04/2020293,2 triệu €
16/08/2020294,0 triệu €
27/01/2021305,0 triệu €
20/05/2021304,0 triệu €
26/12/2021313,0 triệu €
30/05/2022312,5 triệu €
31/10/2022322,5 triệu €
15/06/2023322,0 triệu €
26/09/2023331,5 triệu €
20/12/2023331,0 triệu €
14/03/202433825 nghìn €
30/05/202433700 nghìn €
15/10/202434600 nghìn €
08/01/202534475 nghìn €
01/04/202534350 nghìn €
24/06/202534250 nghìn €
07/10/202535200 nghìn €
28/12/202535175 nghìn €
11/03/202635100 nghìn €
31/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PendiksporAD FafeChuyển nhượng—
14/07/2023Sporting BragaPendiksporChuyển nhượng—
30/06/2017Nacional da MadeiraSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2013LeixoesNacional da MadeiraChuyển nhượng—
29/06/2012AD FafeLeixoesCho mượn—
31/07/2011LeixoesAD FafeChuyển nhượng—
29/06/2011Leça FCLeixoesCho mượn—
31/07/2009LeixoesLeça FCChuyển nhượng—
30/06/2009Leixoes U19LeixoesChuyển nhượng—
30/06/2007Leixoes U17Leixoes U19Chuyển nhượng—
30/06/2006SC Senhora da Hora Sub-17Leixoes U17Chuyển nhượng—
30/06/2005SC Senhora da Hora Sub-15SC Senhora da Hora Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2003SC Senhora da Hora FormaçãoSC Senhora da Hora Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com