Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nuno Moreira

Vasco da Gama Saf - RJTiền đạoPOR
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Nuno Moreira là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
22Đá chính
1.838Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
919Phút/bàn
12/37Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—211298110122583%41%306,52
Copa Sudamericana2026—12972210213683%43%106,87
Copa do Brasil2026—411350002173%16%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 981 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
360/429 (83%)
Chuyền quyết định
36
Tạt bóng chính xác
20/50 (40%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/80 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 40
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/266 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
8/38 (21%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/80 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 42
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/45 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/18 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nuno Moreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3dự bị00000—0———
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-0400000216/1801/5—6,82
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-12000017/801/1—6,46
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0270000011/1212/7—6,37
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-1dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0700021016/2033/8V6,30
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-1dự bị00000—0———
03/09/2026Copa do Brasil@ Vitória - BAT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/202122300 nghìn €
26/12/202122500 nghìn €
30/05/202222500 nghìn €
31/10/202223500 nghìn €
01/03/202323700 nghìn €
15/06/202324700 nghìn €
26/12/202324800 nghìn €
05/06/2024241,0 triệu €
18/12/2024251,5 triệu €
27/03/2025252,5 triệu €
05/06/2025253,0 triệu €
09/12/2025265,0 triệu €
11/03/2026266,0 triệu €
25/05/2026267,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2025Casa Pia ACVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/01/2024VizelaCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/06/2021Sporting CP BVizelaChuyển nhượng—
30/06/2020Sporting CP U23Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2018Sporting CP U19Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com