
Nuno cunha là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 403 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 403 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 11/20 | 2 | 3/6 | — | 6,57 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 4/6 | — | 6,27 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 2 | 3/7 | V | 6,42 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 2 | 6/6 | — | 6,66 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/39 | 6 | 8/10 | — | 7,20 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 58/75 | 1 | 2/5 | — | 6,06 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/53 | 2 | 4/8 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/01/2024 | 23 | — |
| 28/10/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh52
- Thể lực47