
Nubia Medina
Tiền đạoCRC
16Tuổi
164Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nubia Medina là tiền đạo 16 tuổi quốc tịch CRC.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Bồ Đào Nha (nữ) | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/11 | 4 | 4/12 | V | 5,74 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/9 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/13 | 5 | 6/14 | V | 5,93 |
| 23/03/2026 | U17 CONCACAF (nữ) | vs U17 Mexico (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 5 | 14/26 | — | — |