
Novri Setiawan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Semen Padang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-3 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 13/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bali United | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2022 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2014 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sriwijaya FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Sriwijaya FC U20 | Sriwijaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Deportivo Indonesia (- 2013) | Sriwijaya FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Football School (Indonesia) | Deportivo Indonesia (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực36