Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Novri Setiawan

Semen PadangHậu vệINA
32Tuổi
166Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Novri Setiawan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Semen Padang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Novri Setiawan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-54500000—0—V5,15
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-34700000—0——5,90
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-2dự bị00000—0———
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 1-2dự bị00000—0———
06/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20172350 nghìn €
04/07/201824100 nghìn €
21/12/201825250 nghìn €
26/12/201926275 nghìn €
16/06/202127225 nghìn €
13/12/202128150 nghìn €
21/07/202228150 nghìn €
09/03/202329175 nghìn €
16/08/202329175 nghìn €
15/02/202430175 nghìn €
14/07/202430175 nghìn €
05/12/202431125 nghìn €
28/05/202531150 nghìn €
18/12/202532125 nghìn €
26/05/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Persatuan sepak bola Indonesia KediriSemen PadangChuyển nhượng—
30/06/2025Bali UnitedPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
09/05/2022Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaBali UnitedChuyển nhượng—
17/12/2014Bhayangkara Presisi Indonesia FCPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
31/12/2013Sriwijaya FCBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
31/12/2012Sriwijaya FC U20Sriwijaya FCChuyển nhượng—
31/12/2011Deportivo Indonesia (- 2013)Sriwijaya FC U20Chuyển nhượng—
31/12/2007Football School (Indonesia)Deportivo Indonesia (- 2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com