Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norman Bassette

KVC WesterloTiền đạoBEL
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Norman Bassette là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVC Westerlo.

Tiểu sử Norman Bassette

Norman Bassette, 21 tuổi, là tiền đạo người Belgium thi đấu cho câu lạc bộ KVC Westerlo. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 5 bàn thắng và 568 phút thi đấu, điểm trung bình đạt 7,10. Cao 186 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái, cầu thủ có giá trị thị trường 3,0 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 21/07/2026, từ Coventry City đến KVC Westerlo. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
568Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
11/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—88568510191170%32%107,10
Cúp Quốc gia Bỉ——118100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/19
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/92 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/75 (32%)
Không chiến thắng / thua
11 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Norman Bassette · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 5-1731021110/1301/7—7,87
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchH 0-087003218/1314/10—6,33
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 WalesT 1-0651053010/1201/5V7,40
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 1-0891021110/1204/10—7,29
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 2-078104316/703/11V7,55
12/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 4-2811033116/2506/15—8,00
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 4-084004104/806/14—6,27
31/08/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemH 2-2731021215/1701/8—7,39
23/08/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 0-445000016/902/5—6,06
16/08/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 2-366001005/804/9—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/202217200 nghìn €
27/10/202217300 nghìn €
05/04/202318500 nghìn €
15/06/202318500 nghìn €
18/12/202319800 nghìn €
03/06/2024191,5 triệu €
23/09/2024192,0 triệu €
29/12/2024202,0 triệu €
26/05/2025202,2 triệu €
12/10/2025202,0 triệu €
10/12/2025211,8 triệu €
31/05/2026211,5 triệu €
07/10/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Coventry CityKVC WesterloChuyển nhượng—
29/06/20261. FC KaiserslauternCoventry CityCho mượn—
05/01/2026Coventry City1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
04/01/2026Stade DE ReimsCoventry CityCho mượn—
31/08/2025Coventry CityStade DE ReimsChuyển nhượng—
20/08/2024CaenCoventry CityHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
29/06/2024KV MechelenCaenCho mượn—
31/08/2023CaenKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2022Caen U19CaenChuyển nhượng—
30/06/2020KAS Eupen YouthCaen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh29
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com