Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noppakun Kadtoon

Chonburi FCThủ mônTHA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Noppakun Kadtoon là thủ môn 32 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Tiểu sử Noppakun Kadtoon

Noppakun Kadtoon, thủ môn 32 tuổi quốc tịch Thailand, thi đấu cho Chonburi FC. Sinh ngày 12/10/1994, cầu thủ cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Thống kê mùa 2026-2027 được ghi nhận tại VĐQG Thái Lan, còn giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €. Hợp đồng với Chonburi FC có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noppakun Kadtoon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-2dự bị000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-1dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-3dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1dự bị000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1dự bị000—0———
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCH 2-2dự bị000—0———
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedH 0-0dự bị000—0———
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2dự bị000—0———
08/04/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 3-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20202525 nghìn €
24/01/20212650 nghìn €
09/01/20222750 nghìn €
14/08/20222775 nghìn €
22/01/202328100 nghìn €
24/09/202328100 nghìn €
25/02/202429100 nghìn €
25/08/202429100 nghìn €
01/05/202530125 nghìn €
21/12/202531125 nghìn €
14/05/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 214
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 342
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com